Tới nội dung chính
54 Dân tộc Việt Nam

Nhóm địa phương của dân tộc Bahnar

Rơ Ngao

Còn gọi: Rngao, Rơngao

Nhóm phía bắc quanh Kon Tum, sống sát người Xơ Đăng nên phương ngữ pha nhiều nhất.

Khác ở

  • phương ngữ
  • địa bàn
Nhóm ngôn ngữ
Môn-Khmer
Dân số 2019
286.910
Tỉnh cư trú
Kon Tum
Nhà ở
nhà sàn
Thân tộc
song hệ
Chữ viết
dùng chữ Latinh

Bảy mục dưới đây kế thừa nội dung chung của dân tộc Bahnar. Chỗ nào nhóm Rơ Ngao thật sự khác thì được đánh dấu Riêng ở nhóm này — dấu ● trên thanh mục lục chỉ ra ngay những mục đó.

Người Bahnar cư trú xen kẽ với người Jarai ở Gia Lai, Kon Tum nhưng thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer, không phải Nam Đảo. Đây là điểm rất đáng dùng khi giảng: hai dân tộc sống cạnh nhau, chung không gian cồng chiêng, chung lối ăn ở, nhưng gốc ngôn ngữ khác hẳn nhau — bằng chứng cho thấy ranh giới văn hóa và ranh giới ngôn ngữ không trùng nhau.

Nhà rông là thứ khiến người Bahnar được nhận ra ngay. Mái nhà dựng đứng, vút cao như lưỡi rìu ngược, làm hoàn toàn bằng vật liệu rừng và buộc bằng mây, không một cái đinh. Chiều cao mái là niềm tự hào của làng, và mỗi lần dựng lại nhà rông là một lần cả cộng đồng huy động sức người trong nhiều tháng.

01

Trang phục

Thổ cẩm Bahnar cũng nền chàm đen, nhưng hoa văn nghiêng về mô típ hình học lớn và hình người, hình thú cách điệu — khác lối dải hẹp lặp lại của các dân tộc Nam Đảo cùng vùng.

Dùng chung với dân tộc Bahnar

  • Váy quấn

    Tấm vải quấn thân dưới, hoa văn tập trung thành mảng lớn ở gấu.

  • Áo chui đầu

    Áo cộc tay, hoa văn chạy dọc hai bên thân trước.

  • Khố

    Trang phục nam, hai đầu khố thêu hoa văn và tua rua.

  • Vòng đồng, chuỗi cườm

    Đeo trong lễ hội và khi diễn tấu cồng chiêng.

Đang tải mô hình 3D…

Kéo để xoay · cuộn để phóng

Mô hình mẫu
Mô hình hình khối dùng tạm để dựng khung hiển thị. Thay bằng tệp .glb quét từ hiện vật thật là hiện đúng bộ trang phục — không phải sửa giao diện.
02

Ẩm thực

Bếp Bahnar dựa vào rẫy và rừng: gạo tẻ, lá mì, cà đắng, măng, và cách nướng trong ống lồ ô giữ nguyên vị nguyên liệu.

Dùng chung với dân tộc Bahnar

Lương thực chính Gạo tẻ

Cơm lam

Nếp nướng ống lồ ô, món mang theo khi lên rẫy và dùng trong lễ.

Lá mì xào

Lá sắn non giã nhỏ, xào với cà đắng và ớt xanh.

Cà đắng

Nấu canh hoặc giã sống với muối ớt, vị đắng rõ.

Thịt nướng ống

Thịt ướp thảo mộc nhồi ống lồ ô, vùi than.

Rượu cần

Ché rượu là tài sản và là trung tâm của mọi cuộc vui trong làng.

Kỹ thuật chế biến: Nướng ống lồ ô · giã cối · ủ ché men lá · muối chua

03

Âm nhạc & diễn xướng

Ngoài cồng chiêng, người Bahnar nổi tiếng với sử thi Hơamon — những áng kể dài hàng đêm, nghệ nhân hát kể trong nhà rông cho cả làng nghe.

Dùng chung với dân tộc Bahnar

UNESCO Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên quốc gia Sử thi Hơamon của người Ba Na

Nhạc cụ

Ô nhạc cụ đã nối sẵn với trường audio trong schema — có tệp ghi âm là phát được, không phải sửa giao diện.

Đang tải mô hình 3D…

Kéo để xoay · cuộn để phóng

Mô hình mẫu
Khung xem nhạc cụ 3D. Mỗi nhạc cụ ở trên có sẵn một chỗ nhận tệp .glb — quét được cây khèn, cái chiêng hay đàn tính nào thì cây đó hiện lên đây, và thanh chọn nhạc cụ tự xuất hiện.

Hình thức diễn xướng

Diễn tấu cồng chiêng · Hát kể sử thi Hơamon · Múa xoang

04

Ngôn ngữ & chữ viết

Riêng ở nhóm Rơ Ngao

Phương ngữ Rơ Ngao vay mượn nhiều từ tiếng Xơ Đăng láng giềng. Đây cũng là nhóm từng được một số tài liệu đề nghị tách thành dân tộc riêng — một ví dụ tốt để bàn về ranh giới tộc người trong lớp học.

dùng chữ Latinh

Chữ Bahnar được các giáo sĩ xây dựng trên cơ sở chữ Latinh từ giữa thế kỷ XIX, thuộc hàng sớm nhất trong các dân tộc thiểu số ở Việt Nam, và tới nay vẫn được dạy ở Gia Lai, Kon Tum.

05

Nhà ở

Nhà ở là nhà sàn thấp, nhưng công trình định danh cả dân tộc là nhà rông: nhà chung của làng, mái dựng đứng vút cao có nơi tới hơn hai chục mét, dựng hoàn toàn bằng gỗ, tre và cỏ tranh, không dùng đinh.

Riêng ở nhóm Rơ Ngao

Nhà rông Rơ Ngao mái thấp hơn, dáng gần với nhà rông Xơ Đăng.

nhà sàn Gỗ · tre · lồ ô · cỏ tranh · mây buộc
06

Tổ chức xã hội

Dùng chung với dân tộc Bahnar

Thân tộc

song hệ

Hôn nhân

Tính dòng cả bên cha lẫn bên mẹ. Sau cưới, đôi vợ chồng luân phiên ở bên nhà vợ rồi bên nhà chồng trước khi lập nhà riêng.

Ghi chú

Làng (plei) là đơn vị tự quản, đứng đầu là già làng; nhà rông vừa là nơi hội họp, xử việc làng, tiếp khách, vừa là chỗ ngủ của trai chưa vợ.

07

Lễ hội

Dùng chung với dân tộc Bahnar

  1. Mừng nhà rông mới

    Sau khi dựng xong nhà rông

    Lễ lớn nhất của làng, cả cộng đồng góp công góp của, đánh chiêng nhiều ngày.

  2. Mừng lúa mới

    Tháng 11-12 dương lịch

    Tạ ơn thần lúa sau vụ thu hoạch, mở ché rượu cần và diễn tấu cồng chiêng.

  3. Lễ bỏ mả

    Mùa khô

    Tiễn người chết về với tổ tiên, kết thúc bổn phận của người sống với phần mộ.

Nguồn tham khảo

  • sách Tổng điều tra dân số và nhà ở 2019 — Tổng cục Thống kê
  • bài báo Hồ sơ Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên, UNESCO 2008
  • bài báo Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia — Bộ VHTTDL
  • bảo tàng Bảo tàng Kon Tum — trưng bày nhà rông và sử thi Hơamon

Schema bắt buộc mỗi dân tộc có ít nhất một nguồn — không thêm được bản ghi nếu bỏ trống.

Đối chiếu